Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "khuôn mẫu" (1)
khuôn mẫu
Tiếng Anh
Danh từpattern, stereotype
Đây là khuôn mẫu đã được ghi nhận rộng rãi trong các nghiên cứu.
This is a pattern widely recognized in research.
Từ liên quan "khuôn mẫu" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "khuôn mẫu" (1)
Đây là khuôn mẫu đã được ghi nhận rộng rãi trong các nghiên cứu.
This is a pattern widely recognized in research.
